Máy photocopy giá rẻ
Thương hiệu: TOSHIBA
Liên hệ
Giới thiệu: Bạn đang tìm mua một máy Photocopy Toshiba e-Studio 233 với chất lượng và mức giá hấp dẫn? Tuyệt vời, điều đó có nghĩa là bạn đã tìm đúng nơi!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA E-STUDIO 233:

CHỨC NĂNG PHOTOCOPY  

Kiểu máy Kiểu đứng

Phương thức in Quét bằng tia laser - in tĩnh điện

Tốc độ sao chụp 23 trang mỗi phút

Độ phân giải 600 dpi

Tốc độ quét ảnh ARDF (khi Copy) 20 trang mỗi phút

Độ sáng tối 256 mức

Số bản copy liên tục Lên tới 999 bản

Thời gian khởi động Ít hơn 25s

Tốc độ copy bản đầu tiên Ít hơn 7.6s

Độ thu - phóng 25 - 200% (1% increments)

Bộ nhớ Tối đa 256 MB + 40 GB Hard Disk Drive

Dung lượng khay chứa giấy Tiêu chuẩn 2 khay x 550 tờ
   

  Khay tay 100 tờ
 

  Tối đa 1,700 tờ

Dung lượng khay ADF 50 tờ (định lướng giấy 64 - 80 g/m²)

Dung lượng khay giấy ra Tiêu chuẩn 250 tờ (A4)

Kích cỡ giấy A5 - A3

Định lượng giấy Tại khay giấy 64 - 80 g/m²
 

  Khay tay 50 - 163 g/m²
 

  Khay đảo 64  - 80 g/m²

Kích cỡ máy (W x D x H) 600 x 659 x 463 mm

Trọng lượng Ít hơn 65 kg

Nguồn điện 110V, 50 - 60 Hz

Công suất tiêu thụ Tối đa 1.4 kW

Tính năng đặc biệt Tự động thông báo khi gần hết mực; Xóa lề; Photocopy CMT, GPLX.

CHỨC NĂNG IN  

Tốc độ in 23 trang mỗi phút

Ngôn ngữ in/độ phân giải Tiêu chuẩn Graphic Device Interface
 

  Chọn thêm Adobe® PostScript™ 3, PCL6

Giao diện kết nối Tiêu chuẩn Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB 2.0
 

  Chọn thêm Parallel port IEEE1284

Bộ nhớ 256 MB + 40 GB Hard Disk Drive

Giao thức mạng IPv4, IPv6, IPX/SPX, SMB, Apple Talk

Hệ điều hành được hỗ trợ Windows® 2000/XP/Vista/ Server 2003/Server 2008
 

  Macintosh OS 8.6 or later (OS X classic)
 

  Macintosh OS X 10.1 or later (native mode)
 

  Novell® Netware® 3.12/3.2/4.1/4.11/5.0/5.1/6/6.5
 

  UNIX Sun® Solaris 2.6/7/8/9/10
 

  HP-UX 10.x/11.x/11iv2/11iv3
 

  SCO OpenServer 5.0.6/5.0.7/6.0
 

  RedHat® Linux 6.x/7.x/8.x/9.x/Enterprise
 

  IBM AIX v4.3 & 5L v5.1/5.2/5.3
 

  SAP R/3 3.x or later
 

  mySAP ERP2004 or later

CHỨC NĂNG SCAN  

Tốc độ scan Đen trắng 20 ảnh/phút

Độ phân giải Tối đa 600 dpi

Kích thước bản gốc Tối đa khổ A3

Định dạng đầu ra PDF, JPEG, TIFF

Trọn bộ drivers Network TWAIN, WIA, WSD

Scan vào e-Mail Giao thức Toshiba Viewer, MAPI

Số lượng người nhận 10 e-Mail mỗi lần gửi

Số lượng email có thể lưu trữ Tối đa 100 địa chỉ

Danh bạ  Nhập qua LDAP hoặc đặt trong Hard Disk Drive

Scan vào thư mục Gửi qua SMB, FTP hoặc giao thức NCP

Số lượng thư mục có thể gửi Tối đa 50 thư mục mỗi lần scan

CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)  

Chu trình PSTN, PBX

Tương thích ITU-T (CCITT) G3
 

  ITU-T (T.37) Internet fax
 

  ITU-T (T.38) IP fax

Tốc độ truyền Tối đa 33.6 Kbps

Độ phân giải Tiêu chuẩn/chi tiết 200 x 100 - 200 dpi
 

  Chọn thêm 400 x 400 dpi

Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ scan Ít hơn 0.7s

Dung lượng bộ nhớ Tiêu chuẩn 4 MB
 

  Chọn thêm 32 MB

Sao lưu dữ liệu Có (Trong vòng 1 giờ)
 

 


Báo giá bán & thuê máy photocopy